全福手 quán fú shǒu · toàn phúc thủ Hán Việt: toàn phúc thủ · Pinyin: quán fú shǒu Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 福 (phúc) + 手 (thủ)Pinyinquán fú shǒuHán Việttoàn phúc thủCấu tạo全 + 福 + 手 · toàn + phúc + thủ nghĩa thành phần: toàn + phúc + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"全福寿"。