全程票 toàn trình phiếu Hán Việt: toàn trình phiếu Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 程 (trình) + 票 (phiếu)Hán Việttoàn trình phiếuCấu tạo全 + 程 + 票 · toàn + trình + phiếu nghĩa thành phần: toàn + trình + phiếu Nghĩa EngCihui 全程票 uánchéngpiào n. round-trip ticket M:¹zhāng