全等號 toàn đẳng hào Hán Việt: toàn đẳng hào Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 等 (đẳng) + 號 (hào)Hán Việttoàn đẳng hàoCấu tạo全 + 等 + 號 · toàn + đẳng + hào nghĩa thành phần: toàn + đẳng + hào Nghĩa EngCihui 全等號 uánděnghào n. <math.> congruent symbol