全統全包 toàn thống toàn bao Hán Việt: toàn thống toàn bao Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 統 (thống) + 全 (toàn) + 包 (bao)Hán Việttoàn thống toàn baoCấu tạo全 + 統 + 全 + 包 · toàn + thống + toàn + bao nghĩa thành phần: toàn + thống + toàn + bao Nghĩa EngCihui 全統全包 uántǒngquánbāo f.e. exclusive purchasing and marketing by the state