全統全包

toàn thống toàn bao

Hán Việt: toàn thống toàn bao

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (thống) + (toàn) + (bao)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全統全包 uántǒngquánbāo f.e. exclusive purchasing and marketing by the state