全耳炎 toàn nhĩ viêm Hán Việt: toàn nhĩ viêm Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 耳 (nhĩ) + 炎 (viêm)Hán Việttoàn nhĩ viêmCấu tạo全 + 耳 + 炎 · toàn + nhĩ + viêm nghĩa thành phần: toàn + nhĩ + viêm Nghĩa EngCihui panotitis