全能地 toàn năng địa Hán Việt: toàn năng địa Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 能 (năng) + 地 (địa)Hán Việttoàn năng địaCấu tạo全 + 能 + 地 · toàn + năng + địa nghĩa thành phần: toàn + năng + địa Nghĩa EngCihui omnipotently