全能鑽牀 toàn năng toản sàng Hán Việt: toàn năng toản sàng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 能 (năng) + 鑽 (toản) + 牀 (sàng)Hán Việttoàn năng toản sàngCấu tạo全 + 能 + 鑽 + 牀 · toàn + năng + toản + sàng nghĩa thành phần: toàn + năng + toản + sàng Nghĩa EngCihui pantodrill