全自動

quán zì dòng toàn tự động

Hán Việt: toàn tự động · Pinyin: quán zì dòng

Tổng quan

Cấu tạo: (toàn) + (tự) + (động)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 全自動 uánzìdòng n. full-automation | Zhè ²bù zhàoxiàngjī shì ∼ de. This camera is fully automatic.

ja

  • JMdict totally automatic