全般工作 toàn bàn công tác Hán Việt: toàn bàn công tác Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 般 (bàn) + 工 (công) + 作 (tác)Hán Việttoàn bàn công tácCấu tạo全 + 般 + 工 + 作 · toàn + bàn + công + tác nghĩa thành phần: toàn + bàn + công + tác Nghĩa EngCihui 全般工作 uánbān gōngzuò n. the entire work