全般支援 toàn bàn chi viên Hán Việt: toàn bàn chi viên Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 般 (bàn) + 支 (chi) + 援 (viên)Hán Việttoàn bàn chi viênCấu tạo全 + 般 + 支 + 援 · toàn + bàn + chi + viên nghĩa thành phần: toàn + bàn + chi + viên Nghĩa EngCihui 全般支援 uánbān zhīyuán n. general supportjaJMdict general support