全荷通訊社 quán hé tōng xùn shè · toàn hà thông tấn xã Hán Việt: toàn hà thông tấn xã · Pinyin: quán hé tōng xùn shè Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 荷 (hà) + 通 (thông) + 訊 (tấn) + 社 (xã)Pinyinquán hé tōng xùn shèHán Việttoàn hà thông tấn xãCấu tạo全 + 荷 + 通 + 訊 + 社 · toàn + hà + thông + tấn + xã nghĩa thành phần: toàn + hà + thông + tấn + xã