全蝦總目 toàn hà tổng mục Hán Việt: toàn hà tổng mục Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 蝦 (hà) + 總 (tổng) + 目 (mục)Hán Việttoàn hà tổng mụcCấu tạo全 + 蝦 + 總 + 目 · toàn + hà + tổng + mục nghĩa thành phần: toàn + hà + tổng + mục Nghĩa EngCihui Pancarida