全規整 toàn quy chỉnh Hán Việt: toàn quy chỉnh Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 規 (quy) + 整 (chỉnh)Hán Việttoàn quy chỉnhCấu tạo全 + 規 + 整 · toàn + quy + chỉnh nghĩa thành phần: toàn + quy + chỉnh Nghĩa EngCihui holotactic