全視圖 toàn thị đồ Hán Việt: toàn thị đồ Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 視 (thị) + 圖 (đồ)Hán Việttoàn thị đồCấu tạo全 + 視 + 圖 · toàn + thị + đồ nghĩa thành phần: toàn + thị + đồ Nghĩa EngCihui 全視圖 uánshìtú n. full/general view M:¹zhāng