全讀學童 toàn độc học đồng Hán Việt: toàn độc học đồng Tổng quan học sinh đi học cả hai buổi Cấu tạo: 全 (toàn) + 讀 (độc) + 學 (học) + 童 (đồng)Hán Việttoàn độc học đồngCấu tạo全 + 讀 + 學 + 童 · toàn + độc + học + đồng nghĩa thành phần: toàn + độc + học + đồng Nghĩa ViệtCihui học sinh đi học cả hai buổi