全負荷 toàn phụ hà Hán Việt: toàn phụ hà Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 負 (phụ) + 荷 (hà)Hán Việttoàn phụ hàCấu tạo全 + 負 + 荷 · toàn + phụ + hà nghĩa thành phần: toàn + phụ + hà Nghĩa EngCihui 全負荷 uánfùhè n. full load