全距離 toàn cự li Hán Việt: toàn cự li Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 距 (cự) + 離 (li)Hán Việttoàn cự liCấu tạo全 + 距 + 離 · toàn + cự + li nghĩa thành phần: toàn + cự + li Nghĩa EngCihui 全距離 uánjùlí n. the whole distance