全蹼類 toàn bốc loại Hán Việt: toàn bốc loại Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 蹼 (bốc) + 類 (loại)Hán Việttoàn bốc loạiCấu tạo全 + 蹼 + 類 · toàn + bốc + loại nghĩa thành phần: toàn + bốc + loại Nghĩa EngCihui 全蹼類 uánpǔlèi n. <zoo.> web-footed bird