全身像 toàn thân tượng Hán Việt: toàn thân tượng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 身 (thân) + 像 (tượng)Hán Việttoàn thân tượngCấu tạo全 + 身 + 像 · toàn + thân + tượng nghĩa thành phần: toàn + thân + tượng Nghĩa EngCihui 全身像 uánshēnxiàng n. full-length portrait/photograph M:¹zhāngjaJMdict full-length portrait or statue