全身地 toàn thân địa Hán Việt: toàn thân địa Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 身 (thân) + 地 (địa)Hán Việttoàn thân địaCấu tạo全 + 身 + 地 · toàn + thân + địa nghĩa thành phần: toàn + thân + địa Nghĩa EngCihui cap-a-pie