全身心

quán shēn xīn toàn thân tâm

Hán Việt: toàn thân tâm · Pinyin: quán shēn xīn

Tổng quan

một cách toàn tâm toàn ý | (cống hiến) hết lòng hết dạ

Cấu tạo: (toàn) + (thân) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một cách toàn tâm toàn ý | (cống hiến) hết lòng hết dạ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用全部的体力和脑力(做某事) :~地投入工作。

Eng

  • CC-CEDICT wholeheartedly|(to devote oneself) heart and soul
  • Cihui wholeheartedly; (to devote oneself) heart and soul