全身病 toàn thân bệnh Hán Việt: toàn thân bệnh Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 身 (thân) + 病 (bệnh)Hán Việttoàn thân bệnhCấu tạo全 + 身 + 病 · toàn + thân + bệnh nghĩa thành phần: toàn + thân + bệnh Nghĩa EngCihui hologathyjaJMdict general constitutional illness