全軸的 toàn trục đích Hán Việt: toàn trục đích Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 軸 (trục) + 的 (đích)Hán Việttoàn trục đíchCấu tạo全 + 軸 + 的 · toàn + trục + đích nghĩa thành phần: toàn + trục + đích Nghĩa EngCihui holoaxial