全部剧目

toàn bộ kịch mục

Hán Việt: toàn bộ kịch mục

Tổng quan

vốn tiết mục biểu diễn (của một nghệ sĩ, một đội văn công) ((cũng) repertory) kho (tài liệu, tin tức), (như) repertoire

Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 劇 (kịch) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 toàn bộ vở diễn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi repertoire

Từ liên quan

Gần nghĩa

全部保存 · 全部技能 · 全部衣服 · 全部赌注 · 全部镀金 · 全部地 · 全部时间的 · 全部白种人