全部保存

toàn bộ bảo tồn

Hán Việt: toàn bộ bảo tồn

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái để tiết kiệm (thời gian, tiền bạc...); cái để giữ cho khỏi phí, cái để giữ cho khỏi hỏng, quỹ tiết kiệm của trẻ con, cái tạp dề, bộ quần áo mặc ngoài (khi lao động...)

Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 保 (bảo) + 存 (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lưu tất cả

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Save All

Từ liên quan

Gần nghĩa

保存性的 · 全部剧目 · 全部技能 · 全部衣服 · 全部赌注 · 全部镀金 · 保存的 · 保存者