全部衣服 toàn bộ y phục Hán Việt: toàn bộ y phục Tổng quan tủ quần áo, quần áo Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 衣 (y) + 服 (phục)Hán Việttoàn bộ y phụcTừ loạidanhCấu tạo全 + 部 + 衣 + 服 · toàn + bộ + y + phục nghĩa thành phần: toàn + bộ + y + phục Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 toàn bộ quần áoMainlandKaggle Zh-Vi wardrobe Từ liên quan Gần nghĩa全部保存 · 全部剧目 · 全部技能 · 全部赌注 · 全部镀金 · 衣服缝边 · 全部地 · 全部时间的