全部車輛 quán bù chē liàng · toàn bộ xa lượng Hán Việt: toàn bộ xa lượng · Pinyin: quán bù chē liàng Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 部 (bộ) + 車 (xa) + 輛 (lượng)Pinyinquán bù chē liàngHán Việttoàn bộ xa lượngCấu tạo全 + 部 + 車 + 輛 · toàn + bộ + xa + lượng nghĩa thành phần: toàn + bộ + xa + lượng Nghĩa EngCihui rolling stock