全鋼車體 toàn cương xa thể Hán Việt: toàn cương xa thể Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 鋼 (cương) + 車 (xa) + 體 (thể)Hán Việttoàn cương xa thểCấu tạo全 + 鋼 + 車 + 體 · toàn + cương + xa + thể nghĩa thành phần: toàn + cương + xa + thể Nghĩa EngCihui 全鋼車體 uángāng chētǐ n. all-steel car body