全銀幕 toàn ngân mạc Hán Việt: toàn ngân mạc Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 銀 (ngân) + 幕 (mạc)Hán Việttoàn ngân mạcCấu tạo全 + 銀 + 幕 · toàn + ngân + mạc nghĩa thành phần: toàn + ngân + mạc Nghĩa EngCihui full-screen