全鍵式 toàn kiện thức Hán Việt: toàn kiện thức Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 鍵 (kiện) + 式 (thức)Hán Việttoàn kiện thứcCấu tạo全 + 鍵 + 式 · toàn + kiện + thức nghĩa thành phần: toàn + kiện + thức Nghĩa EngCihui 全鍵式 uánjiànshì n. full keyboard