全降的 toàn hàng đích Hán Việt: toàn hàng đích Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 降 (hàng) + 的 (đích)Hán Việttoàn hàng đíchCấu tạo全 + 降 + 的 · toàn + hàng + đích nghĩa thành phần: toàn + hàng + đích Nghĩa EngCihui 全降的 uánjiàng de attr. <lg.> high-falling