全面人 toàn diện nhân Hán Việt: toàn diện nhân Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 面 (diện) + 人 (nhân)Hán Việttoàn diện nhânCấu tạo全 + 面 + 人 · toàn + diện + nhân nghĩa thành phần: toàn + diện + nhân Nghĩa EngCihui cosmopolitans