全韌帶

toàn nhận đái

Hán Việt: toàn nhận đái

Tổng quan

(sinh học) hai bên mấu khớp

Cấu tạo: (toàn) + (nhận) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (sinh học) hai bên mấu khớp

Eng

  • Cihui 全韌帶 uánrèndài n. <phys.> amphidetic; amphidetic ligament