全音階

quán yīn jiē toàn âm giai

Hán Việt: toàn âm giai · Pinyin: quán yīn jiē

Tổng quan

(âm nhạc) gam, (nghĩa bóng) toàn bộ, cả loạt

Cấu tạo: (toàn) + (âm) + (giai)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (âm nhạc) gam, (nghĩa bóng) toàn bộ, cả loạt

Eng

  • Cihui 全音階 uányīnjiē n. 1. <mus.> diatonic scale 2. gamut

ja

  • JMdict diatonic scale