全頻道 toàn tần đạo Hán Việt: toàn tần đạo Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 頻 (tần) + 道 (đạo)Hán Việttoàn tần đạoCấu tạo全 + 頻 + 道 · toàn + tần + đạo nghĩa thành phần: toàn + tần + đạo Nghĩa EngCihui 全頻道 uánpíndào n. all-channels