全顆石 toàn khỏa thạch Hán Việt: toàn khỏa thạch Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 顆 (khỏa) + 石 (thạch)Hán Việttoàn khỏa thạchCấu tạo全 + 顆 + 石 · toàn + khỏa + thạch nghĩa thành phần: toàn + khỏa + thạch Nghĩa EngCihui holococcolith