全食帶 toàn thực đái Hán Việt: toàn thực đái Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 食 (thực) + 帶 (đái)Hán Việttoàn thực đáiCấu tạo全 + 食 + 帶 · toàn + thực + đái nghĩa thành phần: toàn + thực + đái Nghĩa EngCihui 全食帶 uánshí dài n. <astr.> path of a total eclipse