全骨炎 toàn cốt viêm Hán Việt: toàn cốt viêm Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 骨 (cốt) + 炎 (viêm)Hán Việttoàn cốt viêmCấu tạo全 + 骨 + 炎 · toàn + cốt + viêm nghĩa thành phần: toàn + cốt + viêm Nghĩa EngCihui panosteitis