全體觀衆 toàn thể quan chúng Hán Việt: toàn thể quan chúng Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) thetre Cấu tạo: 全 (toàn) + 體 (thể) + 觀 (quan) + 衆 (chúng)Hán Việttoàn thể quan chúngCấu tạo全 + 體 + 觀 + 衆 · toàn + thể + quan + chúng nghĩa thành phần: toàn + thể + quan + chúng Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) thetre