全麻痹 toàn ma tí Hán Việt: toàn ma tí Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 麻 (ma) + 痹 (tí)Hán Việttoàn ma tíCấu tạo全 + 麻 + 痹 · toàn + ma + tí nghĩa thành phần: toàn + ma + tí Nghĩa EngCihui pamplegia