全鼻型 toàn tị hình Hán Việt: toàn tị hình Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 鼻 (tị) + 型 (hình)Hán Việttoàn tị hìnhCấu tạo全 + 鼻 + 型 · toàn + tị + hình nghĩa thành phần: toàn + tị + hình Nghĩa EngCihui holorhinal