全鼻甲 toàn tị giáp Hán Việt: toàn tị giáp Tổng quan Cấu tạo: 全 (toàn) + 鼻 (tị) + 甲 (giáp)Hán Việttoàn tị giápCấu tạo全 + 鼻 + 甲 · toàn + tị + giáp nghĩa thành phần: toàn + tị + giáp Nghĩa EngCihui panturbinate