兩三個 lưỡng tam cá Hán Việt: lưỡng tam cá Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 三 (tam) + 個 (cá)Hán Việtlưỡng tam cáCấu tạo兩 + 三 + 個 · lưỡng + tam + cá nghĩa thành phần: lưỡng + tam + cá Nghĩa EngCihui couple of