兩下里

lưỡng hạ lí

Hán Việt: lưỡng hạ lí

Tổng quan

hai bên: hai phía/song phương/hai nơi

Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 下 (hạ) + 里 (lí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hai bên: hai phía/song phương/hai nơi
  • Biên soạn 兩下裡 iǎngxiàli n. both parties/sides

Eng

  • Cihui 兩下裡 iǎngxiàli n. both parties/sides

Từ liên quan

Gần nghĩa

兩下子 · 下里巴人 · 下里 · 兩下 · 兩下裏 · 下里巴音