兩件套

lưỡng kiện sáo

Hán Việt: lưỡng kiện sáo

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (kiện) + (sáo)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 兩件套 iǎngjiàntào n. two-piece dress