兩件頭 liǎng jiàn tóu · lưỡng kiện đầu Hán Việt: lưỡng kiện đầu · Pinyin: liǎng jiàn tóu Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 件 (kiện) + 頭 (đầu)Pinyinliǎng jiàn tóuHán Việtlưỡng kiện đầuCấu tạo兩 + 件 + 頭 · lưỡng + kiện + đầu nghĩa thành phần: lưỡng + kiện + đầu