兩位數 liǎng wèi shù · lưỡng vị sổ Hán Việt: lưỡng vị sổ · Pinyin: liǎng wèi shù Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 位 (vị) + 數 (sổ)Pinyinliǎng wèi shùHán Việtlưỡng vị sổCấu tạo兩 + 位 + 數 · lưỡng + vị + sổ nghĩa thành phần: lưỡng + vị + sổ