兩來子 liǎng lái zi · lưỡng lai tử Hán Việt: lưỡng lai tử · Pinyin: liǎng lái zi Tổng quan Cấu tạo: 兩 (lưỡng) + 來 (lai) + 子 (tử)Pinyinliǎng lái ziHán Việtlưỡng lai tửCấu tạo兩 + 來 + 子 · lưỡng + lai + tử nghĩa thành phần: lưỡng + lai + tử