兩便士

lưỡng tiện sĩ

Hán Việt: lưỡng tiện sĩ

Tổng quan

(thông tục) (như) twopence hai xu (Anh)

Cấu tạo: (lưỡng) + 便 (tiện) + (sĩ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thông tục) (như) twopence hai xu (Anh)