兩個兩個地

lưỡng cá lưỡng cá địa

Hán Việt: lưỡng cá lưỡng cá địa

Tổng quan

Cấu tạo: (lưỡng) + (cá) + (lưỡng) + (cá) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui by twos